passing water
Định nghĩa
passing water (cụm danh từ / động từ dạng V-ing) là một cách nói giảm, nói tránh (euphemism) để chỉ hành động đi tiểu (urination).
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân gặp khó khăn khi đi tiểu sau ca phẫu thuật.)
- (Anh ấy cần dừng xe vì anh ấy đi tiểu thường xuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cụm động từ "pass water" (thể nguyên mẫu): cũng mang nghĩa tương tự.
- The doctor asked if he could pass water normally. (Bác sĩ hỏi liệu anh ấy có thể đi tiểu bình thường không.)
- Dùng trong y khoa: "passing water" thường xuất hiện trong hồ sơ bệnh án hoặc trao đổi giữa bác sĩ và bệnh nhân để tránh từ ngữ thô tục.
- The nurse noted that the patient was passing water without pain. (Y tá ghi nhận rằng bệnh nhân đi tiểu không đau.)
Biến thể và từ gần giống
- Urination (danh từ): từ y khoa chính thống, không phải nói giảm.
- Micturition (danh từ): thuật ngữ y khoa chuyên sâu hơn.
- Voiding (danh từ): từ y khoa khác chỉ hành động bài tiết nước tiểu.
Từ đồng nghĩa
- Take a leak (lóng): nói giảm, thông tục.
- He had to take a leak during the movie. (Anh ấy phải đi tiểu trong suốt bộ phim.)
- Pee (động từ/danh từ, thông tục): từ thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- The child needs to pee. (Đứa trẻ cần đi tiểu.)
- Urinate (động từ, trang trọng): từ y khoa chính xác.
- Please urinate into the cup for the test. (Vui lòng đi tiểu vào cốc để xét nghiệm.)
Thành ngữ liên quan
- A trip to the little boys'/girls' room: cách nói giảm khác về việc đi vệ sinh.
- Excuse me, I need to make a trip to the little girls' room. (Xin lỗi, tôi cần đi vệ sinh một chút.)